Ballymena United
Bắc Ireland
Ballymena United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ballymena United ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Ballymena United là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Ballymena United không ghi được bàn trong 29% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Ballymena United để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Ballymena United đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ballymena United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Ballymena United tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Ballymena United tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Ballymena United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ballymena United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ballymena United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Ballymena United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ballymena United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ballymena United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ballymena United thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ballymena United thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ballymena United có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ballymena United thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ballymena United có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Ballymena United thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United có trung bình 3.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ballymena United thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United có trung bình 1.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ballymena United thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ballymena United có trung bình 1.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ballymena United Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 64:58 | 6 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 44:66 | -22 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:58 | -12 | 39 | |
| 4 | 38 | 10 | 9 | 19 | 41:65 | -24 | 39 | |
| 5 | 38 | 10 | 6 | 22 | 48:81 | -33 | 36 | |
| 6 | 38 | 8 | 4 | 26 | 37:69 | -32 | 28 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Ballymena United Biệt đội
No data for selected season